Công cụ Đặt tên cho bé

Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, việc chọn một cái tên để gửi gắm niềm mong đợi, niềm hy vọng cho con yêu của mình là điều rất được coi trọng. Cái tên được cho rằng sẽ gắn liền với tuổi thơ và tương lai, quyết định phần lớn đến cuộc sống sau này của con.

Hiểu được điều đó, CLB HUGGIES® hân hạnh mang đến cho bạn kho dữ liệu danh sách những “Tên hay cho bé” để cha mẹ có thể tham khảo và lựa chọn tên đi kèm các chữ đệm cho con yêu của mình. Với những cái tên đẹp và đầy ý nghĩa nói trên, hi vọng bạn sẽ chọn được một cái tên đẹp nhất, vừa ý nhất cho bé yêu nhà mình.

Ý nghĩa tên: Tuyết

Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết

Các tên gần giống

"Tuyết" là băng giá. "A Tuyết" là khởi đầu giá lạnh, chỉ thái độ cương quyết, mãnh liệt.
"An" là yên định. "An Tuyết" chỉ sự tĩnh lặng của băng tuyết, hàm nghĩa con người kiên định nghiêm túc.
Theo Nghĩa Hán - Việt, "Ánh" nghĩa là ánh sáng, chiếu sáng, "Tuyết" là tinh khiết, trong sạch. Tên "Ánh Tuyết" dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tâm hồn trong sáng, tấm lòng nhân hậu, bản chất liêm khiết, thanh cao.
Tuyết trắng. Con sẽ là một cô gái xinh đạp, trong sáng và luôn hạnh phúc
"Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Theo nghĩa gốc Hán, "Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. Tên "Bình Tuyết" gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thanh cao và quyền quý như những bông hoa tuyết
"Chi Tuyết" là tên phổ biến thường dùng để đặt tên cho các bé gái ở Việt Nam với "Tuyết" có nghĩa là trắng, tinh khôi, đẹp đẽ. "Chi" nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi. Là chữ "Chi" trong Kim Chi Ngọc Diệp ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái của cành vàng lá ngọc.
"Đào Tuyết",mong con xinh đẹp rực rỡ như hoa đào của mùa xuân và thanh khiết trong trắng như tuyết.
"Đông Tuyết", con là vẻ đẹp trong trắng như tuyết của mùa đông.
"Dung Tuyết" nghĩa là tuyết tan.
"Giang Tuyết" có nghĩa là dòng sông tuyết, thể hiện con xinh đẹp, sâu lắng như sông và trong sáng thanh tao như tuyết.
"Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. Còn "Giao" là tên loại cỏ bình dị nhưng sưc sống mạnh mẽ. Tên "Giao Tuyết" gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thanh cao và quyền quý như những bông hoa tuyết, nhưng cũng bình dị, mộc mạc và tiềm tàng sức sống mãnh liệt như loài cỏ giao.
"Hân" theo nghĩa Hán - Việt là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc, hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp. "Hân Tuyết" gợi đến hình ảnh tuyết rơi vào buổi sáng, nhìn rất thanh khiết và nhẹ nhàng, không khí trong lành, bình yên. Tên "Hân Tuyết" thể hiện người con gái xinh đẹp,tâm hồn trong sáng, thanh cao và luôn vui vẻ
Theo Hán - Việt, "Hạnh" thứ nhất, có nghĩa là may mắn, là phúc lộc, là phước lành. Nghĩa thứ hai là nói về mặt đạo đức, tính nết của con người. Tên "Hạnh Tâm" chỉ người xinh đẹp, thanh cao, nết na, tâm tính hiền hòa, đôn hậu, phẩm chất cao đẹp.
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuyết" là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết."Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người."Kiều Tuyết", con có nét đẹp trong trắng như tuyết, thanh cao, sang trọng, nhân ái và hiền hòa.
Con sẽ là một cô gái trong trắng như tuyết
Theo tiếng Hán - Việt, "Lan" là tên một loài hoa quý, có hương thơm & sắc đẹp. "Lan Tuyết" là tên chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp, làn da trắng như tuyết, gương mặt thanh tú như hoa, tâm hồn trong sáng, dịu dàng, phong cách thanh lịch, tinh tế, thu hút
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Tuyết là thể băng nhỏ màu trắng tinh khôi. Loan Tuyết nghĩa là con xinh đẹp, trong trắng thuần khiết, cao sang, quý phái
"Mẫn" có nghĩa là minh mẫn, sáng suốt hay còn hiểu là chăm chỉ, cần mẫn. "Tuyết" là bông tuyết trắng trong, xinh đẹp. "Mẫn Tuyết" là tên chỉ người con gái xinh xắn, trong trắng, thanh khiết với tính tình cần mẫn, chăm chỉ.
Theo nghĩa Hán - Việt, "Minh" có nghĩa là rõ ràng, sáng suốt, thông minh, "Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. Tên "Minh Tuyết" gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thông minh, sắc sảo và tài giỏi hơn người.
"Tuyết" là băng giá. "Na Tuyết" là người con gái có vẻ đẹp tinh khôi trong sáng, cương nghị rắn rỏi.
"Nga" là từ hoa mỹ dùng để chỉ người con gái đẹp, thướt tha xinh như tiên. "Tuyết" trong tên gọi thường được hiểu là con gái có tính nết trong trắng, thuần khiết như tuyết. "Nga Tuyết" là người con gái đẹp và thuần khiết.
"Tuyết" trong tên gọi mang ý nghĩa con là người xinh đẹp, trắng như tuyết. "Ngân" ý nói sự giàu sang, tiền tài. "Ngân Tuyết" nghĩa là con xinh đẹp, trong trắng và giàu có.
"Ngạn Tuyết " là bến bờ tuyết, thể hiện người con gái giỏi giang kiên định, ý chí mạnh mẽ.
Con sẽ là một cô gái đẹp như ngọc và trong trắng như tuyết
Theo nghĩa gốc Hán, "Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. "Nhã" là nhã nhặn, bình dị. Tên "Nhã Tuyết" dùng để nói đến người xinh đẹp, kiêu sa, quý phái, tính tình khiêm nhường, hiểu biết
"Nhân Tuyết" ý nói con trong trắng, thanh khiết như tuyết và hiền lành, nhân hậu, nhân ái, từ bi.
Theo nghĩa Hán Việt, "Nhật" có nghĩa là mặt trời, thái dương. "Tuyết" có nghĩa là băng tuyết. "Nhật Tuyết" ý chỉ tuyết giữa ban ngày, mong con gặp nhiều may mắn, bình yên, xinh đẹp.
"Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu Theo nghĩa gốc Hán, "Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. Tên "Tuyết" gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thanh cao và quyền quý như những bông hoa tuyết. "Nhi Tuyết" ý nói con gái nhỏ đáng yêu trong trắng, xinh xắn như bông tuyết trắng.
"Nhu" có nghĩa là dịu dàng, mềm dẻo trong cách cư xử, giao thiệp. Tên "Tuyết" gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi. "Nhu Tuyết" mang ý nghĩa con là cô gái xinh đẹp, tinh khôi như tuyết trắng, cư xử mềm mỏng, dịu dàng ôn hòa với mọi người.
"Nhung Tuyết" có thể hiểu là lớp tuyết phủ mịn như nhung. Cái tên gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, miêu tả người con gái trong trắng thuần khiết và xinh đẹp.
"Tuyết" là băng giá. "Ni Tuyết" là sự ấm áp trong băng giá.
"Tuyết" là băng giá. "Phương Tuyết" chỉ người con gái sắt son cứng rắn, đoan chính nghiêm trang.
"Tuyết" là băng giá. "Phượng Tuyết" dùng chỉ người con gái rực rỡ xinh đẹp nhưng cứng rắn kiên cường.
Theo nghĩa gốc Hán, "Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. "Sam" có nghĩa là sắc, bén, nhọn. Ngoài ra "Sam" còn là tên một loài động vật chân đốt ở biển tượng trưng cho sự thủy chung, son sắc, sống có tình có nghĩa. Người tên "Sam Tuyết" thường là người thông minh, sắc sảo, sống khôn khéo, hiểu biết, có dung mạo xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thanh cao và quyền quý.
Hai hình ảnh "Tuyết" và "Sương" đều đại diện cho sự thanh cao, trong ngần và tinh khiết. "Sương Tuyết" mang ý nghĩa mong con luôn giữ được tâm hồn trong trẻo như sương, tinh khiết như tuyết.
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thanh" có nghĩa là trong sáng, trong sạch, thanh khiết. Tên "Thanh Tuyết" dùng để gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong sáng, thanh khiết, tinh khôi, luôn biết giữ mình trong sạch, không bị cám dỗ.
"Tuyết" gợi đến sự xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thanh cao và quyền quý như những bông hoa tuyết. "Xoan Tuyết", con là người con gái xinh đẹp tinh khôi và cao quý trong sáng như những bông hoa tuyết.
"Tuyết" dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, một phẩm chất cao quý, thanh tao. "Yên Tuyết", con là người xinh đẹp trong sáng và rạng ngời như tuyết, cuộc sống của con an nhàn giản dị.