Công cụ Đặt tên cho bé

Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, việc chọn một cái tên để gửi gắm niềm mong đợi, niềm hy vọng cho con yêu của mình là điều rất được coi trọng. Cái tên được cho rằng sẽ gắn liền với tuổi thơ và tương lai, quyết định phần lớn đến cuộc sống sau này của con.

Hiểu được điều đó, CLB HUGGIES® hân hạnh mang đến cho bạn kho dữ liệu danh sách những “Tên hay cho bé” để cha mẹ có thể tham khảo và lựa chọn tên đi kèm các chữ đệm cho con yêu của mình. Với những cái tên đẹp và đầy ý nghĩa nói trên, hi vọng bạn sẽ chọn được một cái tên đẹp nhất, vừa ý nhất cho bé yêu nhà mình.

Ý nghĩa tên: Triều

Theo nghĩa Hán - Việt, "Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên Triều" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường

Các tên gần giống

"An" là bình yên. "An Triều" là thủy triều bình yên.
Theo Nghĩa Hán - Việt, "Đăng" có nghĩa là đèn, vật phát sáng, "Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, vùng biển. "Đăng Triều" có nghĩa là ngọn đèn ở biển, như ngọn hải đăng. Tên "Đăng Triều" dùng để nói đến những người thông minh, sáng dạ, mạnh mẽ, có bản lĩnh, dù gặp sóng gió vẫn kiên cường vượt qua.
Trong tiếng Hán-Việt, "Triều" là buổi sáng sớm, mang ý nghĩa tươi sáng, khởi đầu tốt đẹp. "Gia" trong nghĩa Hán-Việt là gia đình, là mái nhà nơi mọi người sum vầy, sinh hoạt bên nhau. Ngoài ra chữ "Gia" còn có nghĩa là xinh đẹp, ưu tú, mang phẩm chất cao quý. "Gia Triều" thể hiện sự tươi mới và mạnh mẽ, có ý nghĩa con như nguồn sinh khí mới, mang đến cho gia đình nhiều niềm vui và hạnh phúc.
Theo nghĩa Hán - Việt "Triều có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên Triều" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh. "Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên "Giang" đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm."Giang Triều", con là người mạnh mẽ , kiên cường , có lập trường vững chắc và bản lĩnh để phát triển sự nghiệp trong tương lai.
Theo nghĩa gốc Hán, "Hải Triều" chính là thủy triều ở biển. Tên "Hải Triều" dùng để nói đến người con trai khỏe mạnh, kiên cường, có chí hướng. Cha mẹ đặt tên này thường mong con mạnh mẽ, bản lĩnh như những con sóng thuỷ triều.
"Khải" trong Hán - Việt có nghĩa là vui mừng, hân hoan. Tên "Khải Triều" thường để chỉ những người vui vẻ, hoạt bát, mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Triều chỉ những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh
"Triều" là triều đình. "Quân Triều" ngụ ý chỉ người tài giỏi.
"Triều" là từ đọc khác của "Triêu", nghĩa là điều khiển. "Quang Triều" nghĩa là người có uy vũ sai khiến được ánh sáng, mong con sau này sẽ làm nên sự nghiệp vẻ vang.
Theo nghĩa Hán - Việt, "Vương" có nghĩa là vua, thống trị thiên hạ dưới thời quân chủ. "Triều" là triều đại, thời đại của nước quân chủ. Vương Triều nói đến vị vua trị vì cả triều đại, nắm tất cả quyền lực trong tay. Tên "Vương Triều" được đặt nhằm mong con mạnh mẽ, oai hùng, thông minh, tài giỏi, làm được việc lớn mang lại vẻ vang cho gia đình