Công cụ Đặt tên cho bé

Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, việc chọn một cái tên để gửi gắm niềm mong đợi, niềm hy vọng cho con yêu của mình là điều rất được coi trọng. Cái tên được cho rằng sẽ gắn liền với tuổi thơ và tương lai, quyết định phần lớn đến cuộc sống sau này của con.

Hiểu được điều đó, CLB HUGGIES® hân hạnh mang đến cho bạn kho dữ liệu danh sách những “Tên hay cho bé” để cha mẹ có thể tham khảo và lựa chọn tên đi kèm các chữ đệm cho con yêu của mình. Với những cái tên đẹp và đầy ý nghĩa nói trên, hi vọng bạn sẽ chọn được một cái tên đẹp nhất, vừa ý nhất cho bé yêu nhà mình.

Ý nghĩa tên: Liên

Trong tiếng Hán - Việt, "Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. Tựa như tính chất loài hoa thanh cao, tên "Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẫn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung.

Các tên gần giống

"A Liên" phàm để chỉ những người tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn, chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung được đặt lên hàng đầu tiên trong đạo lý làm người.
"Liên" có nghĩa là hoa sen. Ái là nhân hậu hiền hòa. Ái Liên có nghĩa con xinh đẹp, cao quý, thanh khiết như hoa sen nhân ái.
"Am Liên" thể hiện một người con gái không những thanh khiết, trong sạch, đẹp dịu dàng, thanh cao, thanh tịnh, ngay thẳng, bền bỉ, mạnh mẽ, bác ái, bao dung, mà còn thông đạt, hàm ý sự trí tuệ thông suốt, thấu đáo.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch. "An" theo nghĩa Hán Việt là một cái tên nhẹ nhàng và có ý nghĩa an lành, yên bình giống như chính bộ chữ viết ra nó. Vì vậy "An Liên" thể hiện một người con gái có tâm hồn đẹp và có một số mệnh may mắn, tránh mọi tai ương hiểm họa và luôn có sự tĩnh lặng cuộc sống
"Án Liên" là người con gái thanh cao, đức độ cao quý, trang nghiêm, tốt đẹp
"Ân Liên" tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh và chu đáo, tỉ mỉ; hay còn thể hiện sự mang ơn sâu sắc, tha thiết.
"Ấn Liên" là người con gái luôn mang cho người khác những cảm giác khó quên
"Ẩn Liên" thể hiện một nét đẹp thanh tao, thuần khiết, hàm nghĩa sự kín đáo, không phô trương, thận trọng và khiêm tốn.
"Anh Liên" thanh khiết, trong sạch, đẹp dịu dàng, thanh cao, nổi trội, thông minh, giỏi giang, xuất chúng.
Tên Ánh theo nghĩa Hán Việt gắn liền với những tia sáng do một vật phát ra hoặc phản chiếu lại, ánh sáng phản chiếu lóng lánh, soi rọi. Vì vậy đặt tên này cho con ngụ ý chỉ sự thông minh, khai sáng, khả năng tinh vi, tường tận vấn đề của con.
"Ảnh Liên" hàm nghĩa sự đẹp đẽ, tốt lành, niềm mơ ước, khát khao về tâm thức.
"Liên" có nghĩa là hoa sen. "Áo" có nghĩa Hán Việt là bờ sông đỗ thuyền được, chỗ neo đậu, hàm nghĩa điểm dừng an bình, thuận lợi. "Áo Liên" tượng trưng cho người luôn tạo cho người đối diện sự tin tưởng tuyệt đối, cảm thấy an toàn.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, "Âu" như hình ảnh hải âu sải cánh bay lượn tự do trên mặt biển mênh mông nắng gió. "Âu Liên" xinh đẹp, cao quý, tự do tự tại.
"Ấu Liên" thể hiện sức sống lớn mạnh, khả năng phát triển vươn lên trong cuộc sống
"Ba Liên" thể hiện con người có vẻ đẹp tâm hồn, ý chí mạnh mẽ, quật khởi, kiên cường, mãnh liệt.
"Bác Liên" thể hiện vẻ đẹp toàn diện về tướng mạo cũng như kiến thức uyên thâm, thái độ quảng đại, bao dung.
"Bách Liên" thể hiện tâm tính thông tuệ, sống kiên định, vững vàng.
"Bạch Liên" là loài hoa bình dị, thanh cao và thoát tục sống trong ao hồ. Như hình ảnh của hoa sen trắng, tên "Bạch Liên" mang ý nghĩa mong muốn con có dung mạo xinh đẹp, nhẹ nhàng, thanh thoát, cùng với dáng vẻ khoan thai, bình yên, tâm tính bình dị, thanh cao, thuần khiết và phong thái tôn nghiêm mà vẫn tươi thắm
"Băng Liên" diễn tả hình ảnh người con gái, dung mạo xinh đẹp, làn da trắng nõn, người có phẩm hạnh, khí tiết thanh cao, tấm lòng bao dung
"Bằng Liên" có nghĩa là công bằng, bình đẳng, không thiên vị, bên trọng bên khinh, sống thẳng ngay, làm điều thiện, tâm trong sáng
Bảo là quý giá. Bảo Liên là bông sen quý báu, chỉ người con gái khí chất ôn nhu đẹp đẽ, phẩm giá hơn người
"Bích" là tên một loài ngọc quý, với tính chất càng mài dũa sẽ càng sáng bóng ý chỉ con người tài năng, biết trui rèn trong gian khó. "Liên" là hoa sen, biểu tượng của sự thanh cao, trong sáng vô ngần. "Bích Liên" mang ý nghĩa con sẽ có tâm tính thanh khiết, ngay thẳng, không sợ vẫn đục mà vẫn kiên trì vươn lên thể hiện tài năng hơn người
"Bình Liên" mang ý nghĩa con là bông hoa sen quý giá trong đầm lầy, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, nhan sắc vẫn dịu dàng, cao sang, thanh thoát. Ngoài ra còn có ý nghĩa là người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh.
"Bội Liên" chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn, chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung, luôn khiến người khác phải kính phục.
"Bửu Liên" thể hiện sự trân quý, yêu thương của mọi người
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. "Các Liên" thể hiện người thanh cao, cao quý, thành đạt, cao sang, có tri thức và đẳng cấp trong xã hội
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. "Cầm Liên" thể hiện con người có nếp sống thanh tao, an nhàn, tự tại của người xưa
"Liên" có nghĩa là hoa sen. cẩm có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. Cẩm Liên mang ý nghĩa mong cho con xinh đẹp, rực rỡ & thuần khiết, trong sáng như hoa sen
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời. "Cảnh" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là sáng tỏ, chiếu sáng, giác ngộ. "Cảnh Liên" mang ý nghĩa luôn biết suy nghĩ, cân nhắc thấu đáo trước khi hành động, cảnh báo, cảnh tỉnh, sống trong sạch, ngay thẳng.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn, chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung. "Cát" trong cát tường mang ý nghĩa là tốt lành, tráng kiện, thường đi đôi với đại phú đại quý. "Cát Liên" với ý nghĩa sống bao la, bác ái và luôn gặp may mắn, khỏe mạnh, phú quý, sung sướng, hạnh phúc.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. "Chân" nghĩa Hán Việt là sự thật, chính xác, hàm ý sự trung thực và công lý. "Chân Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, trung thực, luôn vì chân lý.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc. "Chấn" hàm nghĩa sự mạnh mẽ. "Chấn Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung
"Chánh Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn, chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung, luôn công minh, chuẩn mực, công bằng chính đạo
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. "Châu" theo nghĩa Hán Việt là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. "Châu Liên" tượng trưng cho vẻ đẹp tinh khiết, rực sáng và hiếm có
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, đẹp dịu dàng. "Chi" trong tiếng Hán - Việt chi nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi. "Chi Liên" ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái, thanh tao của cành vàng lá ngọc
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch. "Chí Liên" thể hiện một vẻ đẹp là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó một cách mạnh mẽ, kiên định với tấm lòng bác ái, bao dung.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng. "Chiêu" có nghĩa là tỏ rõ, làm sáng tỏ, hiển dương. Vì vậy, "Chiêu Liên" thể hiện một tương lai con sẽ hiển hách, rạng ngời, vươn xa tươi sáng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn, chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao. "Chinh" tự trong từ Viễn Chinh ý chỉ đi xa, vươn xa hoặc còn mang nghĩa chinh chiến, hàm ý của sự ngoan cường, bền bỉ và cương quyết. Vì vậy, "Chinh Liên" thể hiện người có một phẩm chất đẹp, mà còn có tương lai tươi sáng, vươn cao, vươn xa.
"Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn, chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung.Theo tiếng Hán - Việt, "Chính" có nghĩa là đúng đắn, thẳng thắn, hợp với quy phạm, đúng theo phép tắc. Vì vậy "Chính Liên" là người thuần nhất, khuôn phép chính đáng, là người quang minh chính đại, rõ ràng, không thiên tư, lòng dạ ngay thẳng.
"Chung Liên" thể hiện con người có tính cách trầm tĩnh, hoàn hảo, thận trọng, nghiêm túc, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. "Cơ" nghĩa Hán Việt là nền nhà, căn nguyên, ngụ ý vị trí gốc rễ quan trọng, vai trò quyết định. "Cơ Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục, có tính quyết đoán trong mọi việc
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao. "Cự" là sự to lớn. "Cự Liên" hàm nghĩa người luôn có sự thanh khiết, trong sạch dù mọc lên từ bùn nhơ và là người có vai trò quan trọng, ảnh hưởng lớn.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. "Cúc" là một loài thường nở rộ vào mùa thu, loài hoa nhìn có vẻ bình thường, tuy hơi mỏng manh nhưng sâu sắc và tinh tế. Vì vậy, "Cúc Liên" là con người có vẻ đẹp trong sáng, đáng yêu, luôn dịu dàng pha lẫn uyển chuyển, là người tinh tế trong mọi việc.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch. "Cung" theo phiên âm Hán - Việt có nghĩa là kính trọng, tôn kính, thường dùng để tỏ ý xưng tụng, tôn trọng. "Cung Liên" thể hiện một con người có lối sống thanh tao, cao quý, được người khác tôn trọng, kính cẩn, giao thiệp với người khác trung thực, rõ ràng.
"Đại Liên" có nghĩa là hoa sen, để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, biết kiên nhẫn, chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung, có thể làm chỗ dựa vững chắc cho mọi người. "Đại" còn thể hiện tinh thần quảng đại, sự rộng rãi, quang minh chính đại.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời. "Dân" chỉ sự bình dân giải dị, dân giã. "Dân Liên" thể hiện người có phẩm chất thanh cao, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung, với cuộc sống bình dị, yên lành, không ganh đua, tâm tính hồn hậu, hiền hòa, giản dị.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch. "Đan" theo Hán - Việt có nghĩa là lẻ, chiếc, ý chỉ sự đơn giản, không phức tạp cầu kỳ. "Đan Liên" mang ý nghĩa chỉ con người có vẻ đẹp trong sáng và tính cách giản dị, không cầu kỳ, phức tạp, hay ganh đua.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, vẻ đẹp dịu dàng. "Đán" nghĩa Hán Việt là ngày đầu năm, sự khởi đầu, hàm nghĩa sự tốt lành, mới mẻ. "Đán Liên" thể hiện vẻ đẹp tinh khiết và mới mẻ, mang lại nhiều may mắn.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch. "Dâng liên" là từ chỉ người con gái với vẻ đẹp trong sáng, thánh thiện, tấm lòng nhân từ, hiền thục, tính cách tốt bụng, chân thành, được mọi người yêu quý.
"Liên" có nghĩa là hoa sen, loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết, trong sạch, dù mọc lên từ bùn nhơ nhưng không hề hôi tanh, vẫn khoe sắc, ngát hương, đẹp dịu dàng. "Đăng" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là ngọn đèn. "Đăng Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẩn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao, là sự soi sáng & tinh anh.